でしょうか
Nghĩa của でしょうか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ don't you think?; indicates question (lịch sự)
Từ liên quan với でしょうか
Câu ví dụ với でしょうか
- 東京は明日晴れるでしょうか。 Ngày mai thời tiết ở Tokyo có tốt không?Tatoeba #124191
- 彼は列車に間に合うでしょうか。 Không biết anh ấy có đến kịp chuyến tàu không nhỉ.Tatoeba #98900
- 彼は今夜来るでしょうか。 Tối nay anh ấy có đến không?Tatoeba #107044
- おたふく風邪ではないでしょうか。 Tôi sợ là cô bé bị quai bị rồi.Tatoeba #227648
- その他購入するものはありますでしょうか。 Quý khách có mua gì thêm nữa không ạ?Tatoeba #208284
- 明日仕事を始めるのはご都合がよいでしょうか。 Ngày mai bắt đầu làm việc có tiện không ?Tatoeba #80306
- 午後6時にうかがって、あなたの都合はよろしいでしょうか。 Có tiện cho bạn nếu tôi đến lúc 6 giờ chiều không ?Tatoeba #174413
- もう帰ってもよろしいでしょうか。 Con về nhà được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194235
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.