TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だろうか

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
darōka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của だろうか

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ don't you think?; indicates question

Câu ví dụ với だろうか

  • 嵐はいつまで続くのだろうか。 Cơn bão sẽ kéo dài đến bao giờ?Tatoeba #78417
  • もし君が1000万円持っていたら、どうするだろうか。 Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?Tatoeba #193722
  • 明日天気はどうなるだろうか。 Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80270
  • 私は誰なのだろうか。 Tôi là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155161
  • 近代科学技術はなぜ中国で発展しなかったのだろうか。 Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179800
  • ビルはなぜその手紙をばらばらに引き裂いたのだろうか。 Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197352

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.