でさえ
từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
desae
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của でさえ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ even (e.g. even a child)
- Cụm từ as long as (it is, you are, etc.); (if) only; just
Từ liên quan với でさえ
Câu ví dụ với でさえ
- 友達がいないと言うことがどんなことかは、子供でさえ知っている。 Kể cả trẻ con cũng biết cái cảm giác thế nào khi không có bạn.Tatoeba #79404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).