ついてる
Nghĩa của ついてる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be lucky; to be in luck
- Cụm từ to be attached; to have; to be included; to come with; to contain
Cách viết khác: 付いてる, 付いている, ついている, ツイてる
Cách chia của ついてる
| Thể lịch sự (ます) | ついてます |
| Thể て | ついてて |
| Quá khứ (た) | ついてた |
| Phủ định (ない) | ついてない |
| Khả năng | ついてられる |
| Ý chí (よう) | ついてよう |
| Điều kiện (ば) | ついてれば |
| Bị động | ついてられる |
| Sai khiến | ついてさせる |
| Mệnh lệnh | ついてろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).