TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

のどちんこ

nodochinko giọng máy của trình duyệt

のどちんこ nghĩa là lưỡi gà.

Nghĩa của のどちんこ

Danh từ

  1. khẩu ngữ Lưỡi gà.

Cách viết khác: 喉ちんこ, ノドチンコ

Từ liên quan với のどちんこ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uvula (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

のどちんこ nghĩa là gì?

のどちんこ (danh từ) nghĩa là lưỡi gà.

のどちんこ đọc là gì?

のどちんこ đọc là のどちんこ (romaji: nodochinko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.