TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ちりとり

JLPT N1 từ thông dụng
chiritori giọng máy của trình duyệt

ちりとり nghĩa là ki, ki hốt rác.

Nghĩa của ちりとり

Danh từ

  1. Ki, ki hốt rác.

Cách viết khác: ちり取り, 塵取り, ちり取, チリ取り, 塵取, チリトリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dustpan

Câu hỏi thường gặp

ちりとり nghĩa là gì?

ちりとり (danh từ) nghĩa là ki, ki hốt rác.

ちりとり đọc là gì?

ちりとり đọc là ちりとり (romaji: chiritori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.