ちらし
từ thông dụng
chirashi
giọng máy của trình duyệt
ちらし nghĩa là truyền đơn.
Nghĩa của ちらし
Danh từ
- Truyền đơn.
Cách viết khác: 散らし, チラシ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leaflet; flyer; handbill
- Danh từ scattering
- Danh từ sushi rice in a box or bowl with a variety of ingredients sprinkled on top (viết tắt)
- Danh từ writing in an irregular hand (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ちらし nghĩa là gì?
ちらし (danh từ) nghĩa là truyền đơn.
ちらし đọc là gì?
ちらし đọc là ちらし (romaji: chirashi).