ちらちら
từ thông dụng
chirachira
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ちらちら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ falling lightly (e.g. snow, petals, confetti); fluttering (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ flickering; twinkling; glimmering; sparkling; dazzling (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ appearing and disappearing; catching glimpses (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ glancing (repeatedly) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (hear, see) from time to time; intermittently (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: チラチラ, チラッチラッ