TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だから何(なん)だ

だからなんだdakarananda giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 何 hà

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

だから何だ nghĩa là thì sao.

Nghĩa của だから何だ

Cụm từ

  1. Thì sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ so what!; who gives a damn?

Câu hỏi thường gặp

だから何だ nghĩa là gì?

だから何だ (cụm từ) nghĩa là thì sao.

だから何だ đọc là gì?

だから何だ đọc là だからなんだ (romaji: dakarananda).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.