Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bồ công anh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
たんぽぽ nghĩa là bồ công anh.
Nghĩa của たんぽぽ
Danh từ
Bồ công anh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 蒲公英, タンポポ, ほこうえい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dandelion (esp. species Taraxacum platycarpum)
Câu hỏi thường gặp
たんぽぽ nghĩa là gì?
たんぽぽ (danh từ) nghĩa là bồ công anh.
たんぽぽ đọc là gì?
たんぽぽ đọc là たんぽぽ (romaji: tanpopo).
Âm Hán Việt của たんぽぽ là gì?
Âm Hán Việt của たんぽぽ là "bồ công anh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.