たわけ
tawake
giọng máy của trình duyệt
たわけ nghĩa là thằng ngu.
Nghĩa của たわけ
Danh từ
- Thằng ngu.
Cách viết khác: 戯け, 白痴
Từ liên quan với たわけ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tomfoolery; foolish act; nonsense
- Danh từ fool; idiot
Câu hỏi thường gặp
たわけ nghĩa là gì?
たわけ (danh từ) nghĩa là thằng ngu.
たわけ đọc là gì?
たわけ đọc là たわけ (romaji: tawake).