たん
tan
giọng máy của trình duyệt
たん nghĩa là đờm.
Nghĩa của たん
Danh từ
- Đờm.
Cách viết khác: 痰
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phlegm; sputum
Câu hỏi thường gặp
たん nghĩa là gì?
たん (danh từ) nghĩa là đờm.
たん đọc là gì?
たん đọc là たん (romaji: tan).