Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
戯け者 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.
Nghĩa của 戯け者
Danh từ
Thằng ngốc, thằng ngu.
Cách viết khác: おどけ者, 戲け者
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ idiot; dummy; joker; fool; trickster
Câu hỏi thường gặp
戯け者 nghĩa là gì?
戯け者 (danh từ) nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.
戯け者 đọc là gì?
戯け者 đọc là おどけもの (romaji: odokemono).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.