TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たりとも

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
taritomo giọng máy của trình duyệt

たりとも nghĩa là một.

Nghĩa của たりとも

Cụm từ

  1. Một.

Cách viết khác: 足りとも

Câu ví dụ với たりとも

  • 一日たりとも英語から離れるな。 Đừng từ bỏ tiếng Anh dù chỉ một ngày.Tatoeba #190255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ (not) even; (not) any

Câu hỏi thường gặp

たりとも nghĩa là gì?

たりとも (cụm từ) nghĩa là một.

たりとも đọc là gì?

たりとも đọc là たりとも (romaji: taritomo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.