TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たで

tade giọng máy của trình duyệt

たで nghĩa là cây chút chít, cây răm nước.

Nghĩa của たで

Danh từ

  1. Cây chút chít .
  2. Cây răm nước.

Cách viết khác: 蓼, タデ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với たで

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knotweed (Polygonaceae); jointweed; smartweed
  • Danh từ water pepper (Persicaria hydropiper)

Câu hỏi thường gặp

たで nghĩa là gì?

たで (danh từ) nghĩa là cây chút chít, cây răm nước.

たで đọc là gì?

たで đọc là たで (romaji: tade).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.