たら
Nghĩa của たら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ if; when; after
- Trợ từ when it comes to ...; as for ...; that ... (khẩu ngữ)
- Trợ từ why don't you ...; why not ...; how about ...; what about ... (khẩu ngữ)
- Trợ từ I tell you!; I said ...; I really mean ... (khẩu ngữ)
- Trợ từ vocative particle (khẩu ngữ)
Cách viết khác: ったら, だら
Câu ví dụ với たら
- あの人たちが帰ったら、すぐに君に電話をかけてあげましょう。 Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230804
- 私ったら馬鹿ね。 Tôi bị ngu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164957
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.