TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たら

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tara giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của たら

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ if; when; after
  • Trợ từ when it comes to ...; as for ...; that ... (khẩu ngữ)
  • Trợ từ why don't you ...; why not ...; how about ...; what about ... (khẩu ngữ)
  • Trợ từ I tell you!; I said ...; I really mean ... (khẩu ngữ)
  • Trợ từ vocative particle (khẩu ngữ)

Cách viết khác: ったら, だら

Câu ví dụ với たら

  • あの人たちが帰ったら、すぐに君に電話をかけてあげましょう。 Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230804
  • 私ったら馬鹿ね。 Tôi bị ngu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164957

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.