たとえ
たとえ nghĩa là cho dù.
Nghĩa của たとえ
Phó từ
- Cho dù.
Cách viết khác: 仮令, 縦令, 縦え, たとい
Câu ví dụ với たとえ
- たとえ雨が降ろうとサイクリングにいくぞ。 Dù trời có mưa thì tôi vẫn sẽ đi đạp xe.Tatoeba #203520
- たとえ何事があろうとも、私は決心を変えないだろう。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.Tatoeba #203510
- たとえ彼が何を言おうと、彼女は彼の言うことを信じる。 Cô ấy vẫn sẽ tin anh ấy cho dù anh ấy có nói gì.Tatoeba #203461
- たとえ1万円しても、私はその辞書を買わねばならない。 Kể cả khi giá của nó là 10 nghìn Yên, tôi vẫn phải mua cuốn từ điển đó.Tatoeba #203568
- たとえ雨が降っても私はそこへ行きます。 Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ even if; no matter (what); if; though; although
Câu hỏi thường gặp
たとえ nghĩa là gì?
たとえ (phó từ) nghĩa là cho dù.
たとえ đọc là gì?
たとえ đọc là たとえ (romaji: tatoe).