たいてい
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại để” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
たいてい nghĩa là đại để.
Nghĩa của たいてい
Tính từ đuôi na
- Đại để. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 大抵, 大てい
Câu ví dụ với たいてい
- 月曜日にはバスはたいてい遅れる。 Xe buýt hay đến trễ vào ngày thứ hai.Tatoeba #175601
- 私はたいていバスで学校に行きます。 Tôi thường đi đến trường bằng xe buýt.Tatoeba #159623
- 私の父はたいてい日曜日には家にいます。 Bố tôi thường ở nhà vào Chủ Nhật.Tatoeba #162873
- たいていの親は自分の子供の将来が気になるものです。 Cha mẹ thường quan tâm đến tương lai con mình.Tatoeba #203945
- 私はたいてい歩いて学校へ行く。 Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159619
- 私はたいてい学校に歩いていく。 Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na mostly; ordinarily; usually; generally
- Tính từ đuôi na probably
- Danh từ most; almost all
- Danh từ ordinary
- Tính từ đuôi na proper; appropriate; moderate
Câu hỏi thường gặp
たいてい nghĩa là gì?
たいてい (tính từ đuôi na) nghĩa là đại để.
たいてい đọc là gì?
たいてい đọc là たいてい (romaji: taitei).
Âm Hán Việt của たいてい là gì?
Âm Hán Việt của たいてい là "đại để". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.