TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

それじゃ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
soreja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của それじゃ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ well, ...; right, ...; now, ... (khẩu ngữ)
  • Liên từ so; then (khẩu ngữ)
  • Cụm từ that way (would mean ...); if that is the case; in that case (khẩu ngữ)
  • Thán từ bye then (khẩu ngữ)

Cách viết khác: それじゃあ, そんじゃ, そいじゃ, そんじゃあ

Từ liên quan với それじゃ

Câu ví dụ với それじゃ

  • それじゃまた明日。 Hẹn mai gặp bạn.Tatoeba #205817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.