TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

それでは

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
soredeha giọng máy của trình duyệt

それでは nghĩa là vậy thì, thế thì.

Nghĩa của それでは

Liên từ

  1. Vậy thì, thế thì.

Cách viết khác: 其れでは

Câu ví dụ với それでは

  • それでは後ほどうかがいます。 Hẹn gặp lại bạn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205757

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ well, ...; right, ...; now, ...
  • Liên từ so; then
  • Cụm từ that way (would mean ...); if that is the case; in that case
  • Thán từ bye then

Câu hỏi thường gặp

それでは nghĩa là gì?

それでは (liên từ) nghĩa là vậy thì, thế thì.

それでは đọc là gì?

それでは đọc là それでは (romaji: soredeha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.