すれば
Nghĩa của すれば
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ if so; in that case; in that situation
Từ liên quan với すれば
Câu ví dụ với すれば
- あと1週間すればクリスマスだ。 Còn một tuần nữa là đến Giáng Sinh.Tatoeba #234323
- 雨がやみさえすればいいのになあ。 Ước gì trời tạnh mưa!Tatoeba #237033
- 勝手にすれば? Bạn thích làm gì thì làm đi!Tatoeba #147178
- もうあと二週間もすれば退院できるようになるでしょう。 Bạn sẽ có thể xuất viện trong hai tuần nữa.Tatoeba #194507
- どこへ駐車すればいいですか。 Đậu xe ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200878
- もっと注意すればよかったのに。 Bạn phải cẩn thận hơn chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193219
- すぐ出発すれば電車に間に合うだろう。 Bạn sẽ kịp xe lửa nếu đi ngay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214767
- 人の性格を知るには、1週間も一緒に旅行すればいい。 Để tìm hiểu một người, ta chỉ cần đi du lịch với họ trong vòng một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144587
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.