TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すると

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
suruto giọng máy của trình duyệt

すると nghĩa là vậy.

Nghĩa của すると

Liên từ

  1. Vậy.

Câu ví dụ với すると

  • 緑のボタンを押して下さい、すると明かりがつきます。 Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.Tatoeba #77805

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ (and) then; and; thereupon; whereupon
  • Liên từ in that case; then; so

Câu hỏi thường gặp

すると nghĩa là gì?

すると (liên từ) nghĩa là vậy.

すると đọc là gì?

すると đọc là すると (romaji: suruto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.