すっごい
Nghĩa của すっごい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i terrible; dreadful (khẩu ngữ)
- Tính từ đuôi i amazing (e.g. of strength); great (e.g. of skills); wonderful; terrific (khẩu ngữ)
- Tính từ đuôi i to a great extent; vast (in numbers) (khẩu ngữ)
Cách viết khác: すんごい, スッゴイ, スンゴイ, スッゴい, スンゴい
Cách chia của すっごい
| Phủ định | すっごくない |
| Quá khứ | すっごかった |
| Quá khứ phủ định | すっごくなかった |
| Thể て | すっごくて |
| Dạng phó từ (く) | すっごく |
| Điều kiện (ば) | すっごければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).