TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すぐれない

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sugurenai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của すぐれない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i unwell; poor

Cách viết khác: 優れない

Cách chia của すぐれない

Phủ địnhすぐれなくない
Quá khứすぐれなかった
Quá khứ phủ địnhすぐれなくなかった
Thể てすぐれなくて
Dạng phó từ (く)すぐれなく
Điều kiện (ば)すぐれなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với すぐれない

Câu ví dụ với すぐれない

  • 君は顔色がすぐれないね。 Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.