すぐれない
Nghĩa của すぐれない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i unwell; poor
Cách viết khác: 優れない
Cách chia của すぐれない
| Phủ định | すぐれなくない |
| Quá khứ | すぐれなかった |
| Quá khứ phủ định | すぐれなくなかった |
| Thể て | すぐれなくて |
| Dạng phó từ (く) | すぐれなく |
| Điều kiện (ば) | すぐれなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với すぐれない
Câu ví dụ với すぐれない
- 君は顔色がすぐれないね。 Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.