優れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 優れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be better (than); to be superior; to surpass; to excel; to be excellent
Cách viết khác: 勝れる, 傑れる
Cách chia của 優れる
| Thể lịch sự (ます) | 優れます |
| Thể て | 優れて |
| Quá khứ (た) | 優れた |
| Phủ định (ない) | 優れない |
| Khả năng | 優れられる |
| Ý chí (よう) | 優れよう |
| Điều kiện (ば) | 優れれば |
| Bị động | 優れられる |
| Sai khiến | 優れさせる |
| Mệnh lệnh | 優れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 優れる
- 途上国では優れた技術者が不足してる。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #124586
- 発展途上国では優れた技術者が不足している。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #121312
- スポーツということになると、ジョンは非常に優れている。 Nói đến thể thao thì John rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214349
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.