じゃあ
JLPT N5 từ thông dụng
jaa
giọng máy của trình duyệt
じゃあ nghĩa là vậy.
Nghĩa của じゃあ
Liên từ
- Vậy.
Cách viết khác: じゃ
Từ liên quan với じゃあ
Từ ghép có じゃあ
- じゃあね — Bái bai, bai, hẹn gặp lại.
Câu ví dụ với じゃあ
- じゃあ、ネコの世話は誰がするの。 Vậy ai sẽ chăm mèo đây?Tatoeba #215912
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ then; well; so; well then
Câu hỏi thường gặp
じゃあ nghĩa là gì?
じゃあ (liên từ) nghĩa là vậy.
じゃあ đọc là gì?
じゃあ đọc là じゃあ (romaji: jaa).