TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

では

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
deha giọng máy của trình duyệt

では nghĩa là vậy thì, thế thì, thôi chào nhé.

Nghĩa của では

Liên từ

  1. Vậy thì, thế thì.

Thán từ

  1. Thôi chào nhé.

Từ liên quan với では

Câu ví dụ với では

  • では、また会いましょう。 Hẹn gặp lại bạn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202134

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ then; well; so; well then
  • Thán từ bye then
  • Cụm từ at; in; by; with; using
  • Cụm từ if not ...; unless ... (cổ)

Câu hỏi thường gặp

では nghĩa là gì?

では (liên từ, thán từ) nghĩa là vậy thì, thế thì, thôi chào nhé.

では đọc là gì?

では đọc là では (romaji: deha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.