では
では nghĩa là vậy thì, thế thì, thôi chào nhé.
Nghĩa của では
Liên từ
- Vậy thì, thế thì.
Thán từ
- Thôi chào nhé.
Từ liên quan với では
Câu ví dụ với では
- では、また会いましょう。 Hẹn gặp lại bạn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202134
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ then; well; so; well then
- Thán từ bye then
- Cụm từ at; in; by; with; using
- Cụm từ if not ...; unless ... (cổ)
Câu hỏi thường gặp
では nghĩa là gì?
では (liên từ, thán từ) nghĩa là vậy thì, thế thì, thôi chào nhé.
では đọc là gì?
では đọc là では (romaji: deha).