じっと
じっと nghĩa là chăm chú.
Nghĩa của じっと
Phó từ
- Chăm chú.
Cách viết khác: 凝乎と, じーっと, じーと, じいっと
Câu ví dụ với じっと
- ジョンはその絵をじっと見つめた。 Giôn nhìn chăm chú vào bức tranh.Tatoeba #215394
- 彼は少しもじっとしていない。 Nó luôn di chuyển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104109
- 私は彼女の顔をじっと見つめた。 Tôi đã nhìn chằm chằm vào mặt cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153297
- ボブはそのことについてじっと考えた。 Bob nghĩ rất nhiều về vấn đề đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196047
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ motionlessly (e.g. stand, wait); (be) still (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ fixedly (e.g. gaze, stare); intently (e.g. listen, think)
- Phó từ patiently (endure); stoically
- Phó từ firmly (e.g. hold); restrained
Câu hỏi thường gặp
じっと nghĩa là gì?
じっと (phó từ) nghĩa là chăm chú.
じっと đọc là gì?
じっと đọc là じっと (romaji: jitto).