しな
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chi na” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
しな nghĩa là chi na, trung quốc, trung hoa.
Nghĩa của しな
Danh từ riêng
- nhạy cảm, cũ Chi Na, Trung Quốc, Trung Hoa. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 支那, シナ
Từ liên quan với しな
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ China (nhạy cảm, cũ)
Câu hỏi thường gặp
しな nghĩa là gì?
しな (danh từ riêng) nghĩa là chi na, trung quốc, trung hoa.
しな đọc là gì?
しな đọc là しな (romaji: shina).
Âm Hán Việt của しな là gì?
Âm Hán Việt của しな là "chi na". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.