して
shite
giọng máy của trình duyệt
して nghĩa là và.
Nghĩa của して
Liên từ
- cũ Và.
Từ liên quan với して
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ by (indicating means of action); as (a group, etc.)
- Trợ từ indicates the agent in a causative construction
- Trợ từ acts as a connective indicating a state or condition
- Trợ từ adds emphasis
- Liên từ and; so; then (cũ)
Câu hỏi thường gặp
して nghĩa là gì?
して (liên từ) nghĩa là và.
して đọc là gì?
して đọc là して (romaji: shite).