TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しつこい

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shitsukoi giọng máy của trình duyệt

しつこい nghĩa là kiên trì, dai dẳng.

Nghĩa của しつこい

Tính từ đuôi i

  1. Kiên trì, dai dẳng.

Cách viết khác: 執拗い, しつっこい

Cách chia của しつこい

Phủ địnhしつこくない
Quá khứしつこかった
Quá khứ phủ địnhしつこくなかった
Thể てしつこくて
Dạng phó từ (く)しつこく
Điều kiện (ば)しつこければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i insistent; obstinate; persistent; tenacious
  • Tính từ đuôi i too rich (taste, etc.); fatty; heavy; greasy

Câu hỏi thường gặp

しつこい nghĩa là gì?

しつこい (tính từ đuôi i) nghĩa là kiên trì, dai dẳng.

しつこい đọc là gì?

しつこい đọc là しつこい (romaji: shitsukoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.