さん
さん nghĩa là bà.
Nghĩa của さん
Hậu tố
- tôn kính ngữ, thân mật Bà.
Từ liên quan với さん
Câu ví dụ với さん
- 田中さんは私たちの友人です。 Ông Tanaka là một trong những người bạn của chúng tôi.Tatoeba #124879
- はい、社長さんと話しました。 Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.Tatoeba #198368
- 和子さんはお姉さんによく似ています。 Kaneko trông rất giống chị gái cô ấy.Tatoeba #77214
- 直子さんは泳ぎます。 Naoko bơi.Tatoeba #125752
- 優子さんはいつデンバーに来るのかなあ。 Không biết bao giờ Yuko mới đến Denver nhỉ?Tatoeba #79421
- 詳細については、ギセルさんに連絡してください。 Hãy liên lạc với Giselle để biết thêm chi tiết.Tatoeba #146319
- ジョンソンさんは蓄えてきたお金で退職してからもぜいたくに暮らせるだろう。 Với số tiền mà bà Johnson tiết kiệm được, cho dù có nghỉ việc thì bà ấy vẫn có thể sống sung túc.Tatoeba #215503
- 葵さんはダンスをします。 Aoi nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191511
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố Mr; Mrs; Miss; Ms; -san (tôn kính ngữ, thân mật)
- Hậu tố politeness marker (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
さん nghĩa là gì?
さん (hậu tố) nghĩa là bà.
さん đọc là gì?
さん đọc là さん (romaji: san).