よう
Nghĩa của よう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố appearing ...; looking ...
- Hậu tố way to ...; method of ...ing
- Hậu tố form; style; design
- Hậu tố like; similar to
- Danh từ thing (thought or spoken)
Cách viết khác: 様
Từ liên quan với よう
Câu ví dụ với よう
- 君の好きなようにしたまえ。 Bạn thích làm gì thì làm đi!Tatoeba #178337
- ローマではローマ人がするようにせよ。 Nhập gia tùy tục.Tatoeba #192251
- 彼女は昨日東京へ向けて出発したようです。 Có vẻ như cô ấy đã khởi hành đi tới Tokyo hôm qua.Tatoeba #89885
- ホワイト氏にはたくさん友達がいるようです。 Ông White có vẻ có nhiều bạn.Tatoeba #195921
- お疲れのようですね。きっと働き過ぎですよ。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.Tatoeba #226768
- ご要望に添えるようできるだけのことをしましょう。 Tôi sẽ cố gắng hết mình để đáp ứng yêu cầu của ngài.Tatoeba #216989
- 彼は赤ん坊のように眠っています。 Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138769
- 悪いようにはしないから。 Bạn sẽ không hối hận về điều đó đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.