さる
さる nghĩa là khỉ, vượn, khỉ không đuôi.
Nghĩa của さる
Danh từ
- Khỉ, vượn, khỉ không đuôi.
Cách viết khác: 猿, 猨, サル
Câu ví dụ với さる
- パン君はパンにバターを塗れる猿です。 Pan là một chú khỉ biết quết bơ lên bánh mì.Tatoeba #197751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monkey (esp. the Japanese macaque, Macaca fuscata); ape; non-human primate
- Danh từ sly person (miệt thị)
- Danh từ idiot; hick (miệt thị)
- Danh từ sliding wooden bolt (for holding a door or window shut)
- Danh từ clasp used to control the height of a pot-hook
- Danh từ bathhouse prostitute (cổ)
Câu hỏi thường gặp
さる nghĩa là gì?
さる (danh từ) nghĩa là khỉ, vượn, khỉ không đuôi.
さる đọc là gì?
さる đọc là さる (romaji: saru).