TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さる

JLPT N3 từ thông dụng
saru giọng máy của trình duyệt

さる nghĩa là khỉ, vượn, khỉ không đuôi.

Nghĩa của さる

Danh từ

  1. Khỉ, vượn, khỉ không đuôi.

Cách viết khác: 猿, 猨, サル

Câu ví dụ với さる

  • パン君はパンにバターを塗れる猿です。 Pan là một chú khỉ biết quết bơ lên bánh mì.Tatoeba #197751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monkey (esp. the Japanese macaque, Macaca fuscata); ape; non-human primate
  • Danh từ sly person (miệt thị)
  • Danh từ idiot; hick (miệt thị)
  • Danh từ sliding wooden bolt (for holding a door or window shut)
  • Danh từ clasp used to control the height of a pot-hook
  • Danh từ bathhouse prostitute (cổ)

Câu hỏi thường gặp

さる nghĩa là gì?

さる (danh từ) nghĩa là khỉ, vượn, khỉ không đuôi.

さる đọc là gì?

さる đọc là さる (romaji: saru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.