TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さんご

từ thông dụng
sango giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAN HÔ 珊 san·瑚 hô

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “san hô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

さんご nghĩa là san hô.

Nghĩa của さんご

Danh từ

  1. San hô. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 珊瑚, サンゴ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coral

Câu hỏi thường gặp

さんご nghĩa là gì?

さんご (danh từ) nghĩa là san hô.

さんご đọc là gì?

さんご đọc là さんご (romaji: sango).

Âm Hán Việt của さんご là gì?

Âm Hán Việt của さんご là "san hô". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.