ごめん
ごめん nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của ごめん
Thán từ
- Xin lỗi.
Cách viết khác: 御免, ご免, ゴメン
Từ liên quan với ごめん
Từ ghép có ごめん
- ごめんなさい — Xin lỗi.
Câu ví dụ với ごめん
- 遅れてごめん。 Xin lỗi tôi đến trễ.Tatoeba #126714
- だしに使われるのはごめんだ。 Tôi không muốn bị lợi dụng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ I'm sorry; my apologies; excuse me; pardon me
- Thán từ may I come in?
- Danh từ permission; leave; license (tôn kính ngữ)
- Danh từ dismissal; discharge (tôn kính ngữ)
- Danh từ not wanting; objecting to; being fed up with; wishing to avoid
Câu hỏi thường gặp
ごめん nghĩa là gì?
ごめん (thán từ) nghĩa là xin lỗi.
ごめん đọc là gì?
ごめん đọc là ごめん (romaji: gomen).