ごめんください
JLPT N2 từ thông dụng
gomenkudasai
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ごめんください
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ may I come in?
- Cụm từ please forgive me; I'm sorry (lịch sự)
Cách viết khác: ごめん下さい, 御免下さい, 御免ください, ご免下さい, ご免ください