ことがある
Nghĩa của ことがある
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ (for something) to have occurred; to have done (something)
- Cụm từ (for something) to happen on occasion
Cách viết khác: 事がある
Cách chia của ことがある
| Thể lịch sự (ます) | ことがあります |
| Thể て | ことがあって |
| Quá khứ (た) | ことがあった |
| Phủ định (ない) | ない |
| Ý chí (よう) | ことがあろう |
| Điều kiện (ば) | ことがあれば |
| Bị động | ことがあられる |
| Sai khiến | ことがあらせる |
| Mệnh lệnh | ことがあれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với ことがある
Câu ví dụ với ことがある
- 外国へ行ったことがありますか? Bạn đã bao giờ đi nước ngoài chưa?Tatoeba #232162
- 2、3度行ったことがある。 Tôi đã từng đi đến đó vài ba lần.Tatoeba #235631
- 京都と言えば、金閣寺に行ったことがありますか。 Nhân tiện nói về Kyoto, bạn đã đi chùa Kinkaku-ji bao giờ chưa?Tatoeba #182009
- その映画は去年サンフランシスコで見たことがある。 Tôi đã từng xem bộ phim đó ở San Francisco vào năm ngoái.Tatoeba #212260
- 分からないことがあったら、いつでも私に聞きなさい。 Nếu bạn có chỗ nào không hiểu, bạn có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.Tatoeba #83723
- 私はそのような美しい女の子を一度も見たことがありませんでした。 Tôi chưa từng gặp một cô bé nào xinh đẹp như vậy cả.Tatoeba #160313
- 私は何度も彼に会ったことがある。 Tôi đã gặp anh ấy không biết bao nhiêu lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158086
- 君は漢詩を読んだことがありますか。 Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.