こうして
JLPT N2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kōshite
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của こうして
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ thus; in this way
Cách viết khác: 斯うして