こういった
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kōitta
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của こういった
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ this sort of; this type of
Cách viết khác: こう言った