こういう
Nghĩa của こういう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ such; this sort of; like this
Cách viết khác: こう言う, こうゆう, こーゆー, こーいう
Câu ví dụ với こういう
- 彼は、よく書斎にこもって、こういうものを書きます。 Anh ta thường ở ru rú trong phòng đọc sách và viết những thứ như thế này.Tatoeba #147419
- 君がどうこう言うことはないだろう。 Bạn không nên phàn nàn về điều gì mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179122
- こういう流れになると結局、どんぐりの背比べになる。 Một khi mọi chuyện đã xảy ra theo chiều hướng này, thì kết cục tất cả cũng như nhau thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74629
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.