TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こういう

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kōiu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của こういう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ such; this sort of; like this

Cách viết khác: こう言う, こうゆう, こーゆー, こーいう

Câu ví dụ với こういう

  • 彼は、よく書斎にこもって、こういうものを書きます。 Anh ta thường ở ru rú trong phòng đọc sách và viết những thứ như thế này.Tatoeba #147419
  • 君がどうこう言うことはないだろう。 Bạn không nên phàn nàn về điều gì mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179122
  • こういう流れになると結局、どんぐりの背比べになる。 Một khi mọi chuyện đã xảy ra theo chiều hướng này, thì kết cục tất cả cũng như nhau thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74629

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.