くだん
kudan
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của くだん
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the aforementioned; the said; (man, incident, etc.) in question; the above-mentioned; the aforesaid
- Danh từ the usual
- Danh từ kudan; yōkai resembling a human-headed bovine, said to prophesize misfortune or bountiful harvest
Cách viết khác: 件