TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くだん

kudan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của くだん

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the aforementioned; the said; (man, incident, etc.) in question; the above-mentioned; the aforesaid
  • Danh từ the usual
  • Danh từ kudan; yōkai resembling a human-headed bovine, said to prophesize misfortune or bountiful harvest

Cách viết khác: 件

Từ liên quan với くだん

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.