TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くちばし

JLPT N1 từ thông dụng
kuchibashi giọng máy của trình duyệt

くちばし nghĩa là mỏ.

Nghĩa của くちばし

Danh từ

  1. Mỏ.

Cách viết khác: 嘴, 觜, 喙, 口嘴, はし, クチバシ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beak; bill

Câu hỏi thường gặp

くちばし nghĩa là gì?

くちばし (danh từ) nghĩa là mỏ.

くちばし đọc là gì?

くちばし đọc là くちばし (romaji: kuchibashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.