TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くださる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kudasaru giọng máy của trình duyệt

くださる nghĩa là cho.

Nghĩa của くださる

Động từ

  1. tôn kính ngữ Cho.

Cách viết khác: 下さる

Câu ví dụ với くださる

  • 脇へ寄ってくださいませんか。 Bạn đứng sang một bên có được không?Tatoeba #77134
  • 来て下さるだけでいいのです。 Bạn đến là được rồi.Tatoeba #78717
  • 出迎えにきてくださってありがとう。 Cảm ơn bạn vì đã tới đón tôi.Tatoeba #147755
  • 「手伝ってくださいませんか」「喜んで」 "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng."Tatoeba #236272
  • 迎えに来てくださってありがとうございます。 Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến đón tôi.Tatoeba #176021
  • 詳細については、ギセルさんに連絡してください。 Hãy liên lạc với Giselle để biết thêm chi tiết.Tatoeba #146319
  • 「窓を開けてくださいますか」「ええ、いいですよ」 "Bạn có thể mở cửa sổ giùm tôi không?" "Ừ, được thôi"Tatoeba #236241
  • ログインできませんでした。再度ログインしてください。 Đăng nhập không thành công. Xin hãy đăng nhập lại.Tatoeba #2595685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give; to confer; to bestow (tôn kính ngữ)
  • Động từ to kindly do for one; to oblige; to favour; to favor (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

くださる nghĩa là gì?

くださる (động từ) nghĩa là cho.

くださる đọc là gì?

くださる đọc là くださる (romaji: kudasaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.