TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くぐる

JLPT N1 từ thông dụng
kuguru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của くぐる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go under; to pass under; to go through; to pass through
  • Động từ to dive (into or under the water)
  • Động từ to evade; to get around; to slip past
  • Động từ to survive; to surmount

Cách viết khác: 潜る

Cách chia của くぐる

Thể lịch sự (ます)くぐります
Thể てくぐって
Quá khứ (た)くぐった
Phủ định (ない)くぐらない
Khả năngくぐれる
Ý chí (よう)くぐろう
Điều kiện (ば)くぐれば
Bị độngくぐられる
Sai khiếnくぐらせる
Mệnh lệnhくぐれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với くぐる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.