くぐる
Nghĩa của くぐる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go under; to pass under; to go through; to pass through
- Động từ to dive (into or under the water)
- Động từ to evade; to get around; to slip past
- Động từ to survive; to surmount
Cách viết khác: 潜る
Cách chia của くぐる
| Thể lịch sự (ます) | くぐります |
| Thể て | くぐって |
| Quá khứ (た) | くぐった |
| Phủ định (ない) | くぐらない |
| Khả năng | くぐれる |
| Ý chí (よう) | くぐろう |
| Điều kiện (ば) | くぐれば |
| Bị động | くぐられる |
| Sai khiến | くぐらせる |
| Mệnh lệnh | くぐれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).