TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

きりん

từ thông dụng
kirin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ LÂN 麒 kỳ·麟 lân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ lân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

きりん nghĩa là hươu cao cổ, kỳ lân, kì lân.

Nghĩa của きりん

Danh từ

  1. Hươu cao cổ.
  2. Kỳ lân, kì lân. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 麒麟, 騏驎, キリン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giraffe (Giraffa camelopardalis)
  • Danh từ qilin (Chinese unicorn)
  • Danh từ horse that can ride 1000 ri in a day (cổ)

Câu hỏi thường gặp

きりん nghĩa là gì?

きりん (danh từ) nghĩa là hươu cao cổ, kỳ lân, kì lân.

きりん đọc là gì?

きりん đọc là きりん (romaji: kirin).

Âm Hán Việt của きりん là gì?

Âm Hán Việt của きりん là "kỳ lân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.