潜る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
潜る nghĩa là lặn.
Nghĩa của 潜る
Động từ
- Lặn.
Cách viết khác: むぐる
Cách chia của 潜る
| Thể lịch sự (ます) | 潜ります |
| Thể て | 潜って |
| Quá khứ (た) | 潜った |
| Phủ định (ない) | 潜らない |
| Khả năng | 潜れる |
| Ý chí (よう) | 潜ろう |
| Điều kiện (ば) | 潜れば |
| Bị động | 潜られる |
| Sai khiến | 潜らせる |
| Mệnh lệnh | 潜れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dive (into or under water)
- Động từ to get under; to get into; to get in; to creep into; to crawl under
- Động từ to hide oneself (esp. from the government); to conceal oneself; to go underground
Câu hỏi thường gặp
潜る nghĩa là gì?
潜る (động từ) nghĩa là lặn.
潜る đọc là gì?
潜る đọc là もぐる (romaji: moguru).