TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

潜(もぐ)る

JLPT N2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もぐるmoguru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 潜 tiềm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

潜る nghĩa là lặn.

Nghĩa của 潜る

Động từ

  1. Lặn.

Cách viết khác: むぐる

Cách chia của 潜る

Thể lịch sự (ます)潜ります
Thể て潜って
Quá khứ (た)潜った
Phủ định (ない)潜らない
Khả năng潜れる
Ý chí (よう)潜ろう
Điều kiện (ば)潜れば
Bị động潜られる
Sai khiến潜らせる
Mệnh lệnh潜れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dive (into or under water)
  • Động từ to get under; to get into; to get in; to creep into; to crawl under
  • Động từ to hide oneself (esp. from the government); to conceal oneself; to go underground

Câu hỏi thường gặp

潜る nghĩa là gì?

潜る (động từ) nghĩa là lặn.

潜る đọc là gì?

潜る đọc là もぐる (romaji: moguru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.