TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くしゃみ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kushami giọng máy của trình duyệt

くしゃみ nghĩa là cái hắt hơi, cái hắt xì, hắt xì.

Nghĩa của くしゃみ

Danh từ

  1. Cái hắt hơi, cái hắt xì, hắt xì.

Cách viết khác: 嚏, 嚔, くさめ, くっさめ, クシャミ

Câu ví dụ với くしゃみ

  • よくくしゃみが出ます。 Tôi hay hắt xì.Tatoeba #192820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sneeze; sneezing
  • Cụm từ spoken twice in response to someone sneezing as a charm against an early death (thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

くしゃみ nghĩa là gì?

くしゃみ (danh từ) nghĩa là cái hắt hơi, cái hắt xì, hắt xì.

くしゃみ đọc là gì?

くしゃみ đọc là くしゃみ (romaji: kushami).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.