くしゃみ
くしゃみ nghĩa là cái hắt hơi, cái hắt xì, hắt xì.
Nghĩa của くしゃみ
Danh từ
- Cái hắt hơi, cái hắt xì, hắt xì.
Cách viết khác: 嚏, 嚔, くさめ, くっさめ, クシャミ
Câu ví dụ với くしゃみ
- よくくしゃみが出ます。 Tôi hay hắt xì.Tatoeba #192820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sneeze; sneezing
- Cụm từ spoken twice in response to someone sneezing as a charm against an early death (thành ngữ)
Câu hỏi thường gặp
くしゃみ nghĩa là gì?
くしゃみ (danh từ) nghĩa là cái hắt hơi, cái hắt xì, hắt xì.
くしゃみ đọc là gì?
くしゃみ đọc là くしゃみ (romaji: kushami).