きらめく
きらめく nghĩa là lấp lánh.
Nghĩa của きらめく
Động từ
- Lấp lánh.
Cách viết khác: 煌めく, 煌く, 燦めく
Cách chia của きらめく
| Thể lịch sự (ます) | きらめきます |
| Thể て | きらめいて |
| Quá khứ (た) | きらめいた |
| Phủ định (ない) | きらめかない |
| Khả năng | きらめける |
| Ý chí (よう) | きらめこう |
| Điều kiện (ば) | きらめけば |
| Bị động | きらめかれる |
| Sai khiến | きらめかせる |
| Mệnh lệnh | きらめけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với きらめく
- 空には無数の星がきらめいていた。 Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.Tatoeba #179454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to glitter; to sparkle; to twinkle; to glisten; to gleam
Câu hỏi thường gặp
きらめく nghĩa là gì?
きらめく (động từ) nghĩa là lấp lánh.
きらめく đọc là gì?
きらめく đọc là きらめく (romaji: kirameku).