きりがない
Nghĩa của きりがない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ endless; boundless; innumerable
- Cụm từ endless; never-ending; going on forever
Cách viết khác: 切りがない, 切りが無い, キリがない
Cách chia của きりがない
| Phủ định | きりがなくない |
| Quá khứ | きりがなかった |
| Quá khứ phủ định | きりがなくなかった |
| Thể て | きりがなくて |
| Dạng phó từ (く) | きりがなく |
| Điều kiện (ば) | きりがなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với きりがない
- きりがない。 điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.