TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

きりがない

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kiriganai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của きりがない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ endless; boundless; innumerable
  • Cụm từ endless; never-ending; going on forever

Cách viết khác: 切りがない, 切りが無い, キリがない

Cách chia của きりがない

Phủ địnhきりがなくない
Quá khứきりがなかった
Quá khứ phủ địnhきりがなくなかった
Thể てきりがなくて
Dạng phó từ (く)きりがなく
Điều kiện (ば)きりがなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với きりがない

  • きりがない。 điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.